knowledge base
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở tri thức: "knowledge base" dùng để chỉ toàn bộ nội dung kiến thức, thông tin và dữ liệu có hệ thống trong một lĩnh vực cụ thể. Đây là tập hợp các kiến thức chuyên ngành, thường được tổ chức và lưu trữ để tra cứu, sử dụng.
- Kho tri thức: Trong công nghệ thông tin, "knowledge base" còn chỉ một hệ thống lưu trữ thông tin có cấu trúc, thường dùng trong trí tuệ nhân tạo, hỗ trợ ra quyết định, hoặc quản lý tri thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company built a comprehensive knowledge base for its customer support team. (Công ty đã xây dựng một cơ sở tri thức toàn diện cho đội ngũ hỗ trợ khách hàng.)
- In artificial intelligence, a knowledge base stores facts and rules for reasoning. (Trong trí tuệ nhân tạo, một kho tri thức lưu trữ các sự kiện và quy tắc để suy luận.)
- The medical knowledge base contains information about thousands of diseases. (Cơ sở tri thức y khoa chứa thông tin về hàng nghìn căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a knowledge base": xây dựng một cơ sở tri thức.
- The research team spent years building a knowledge base for ancient history. (Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều năm xây dựng một cơ sở tri thức về lịch sử cổ đại.)
"to update the knowledge base": cập nhật cơ sở tri thức.
- It is essential to regularly update the knowledge base with new findings. (Cần thiết phải thường xuyên cập nhật cơ sở tri thức với những phát hiện mới.)
"domain-specific knowledge base": cơ sở tri thức chuyên ngành.
- A domain-specific knowledge base is crucial for expert systems. (Một cơ sở tri thức chuyên ngành là rất quan trọng cho các hệ thống chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Knowledge-based (tính từ): dựa trên tri thức.
- The company uses a knowledge-based approach to solve problems. (Công ty sử dụng phương pháp dựa trên tri thức để giải quyết vấn đề.)
Knowledge management (danh từ): quản lý tri thức.
- Knowledge management involves organizing and sharing knowledge bases effectively. (Quản lý tri thức bao gồm việc tổ chức và chia sẻ các cơ sở tri thức một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Database of knowledge: cơ sở dữ liệu tri thức.
- Repository of information: kho lưu trữ thông tin.
- Expertise base: cơ sở chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho "knowledge base", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "knowledge base".)